Luyện thi IELTS cam kết đầu ra uy tín với giáo viên 8.0+ IELTS - IELTS LangGo ×
Giải đề Describe a time when you gave advice to others Part 2, Part 3
Nội dung

Giải đề Describe a time when you gave advice to others Part 2, Part 3

Post Thumbnail

Describe a time when you gave advice to others (Mô tả một lần các bạn đưa ra lời khuyên cho người khác) là một đề Speaking Part 2 liên quan đến miêu tả trải nghiệm, tuy không quá mới lạ nhưng lại xuất hiện trong các bài thi IELTS quý này rất nhiều.

Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm vững cách triển khai câu trả lời Part 2 mạch lạc, sử dụng từ vựng phù hợp, đồng thời chuẩn bị tốt cho các câu hỏi Part 3 thường gặp. Cùng tham khảo bài mẫu ngay nhé.

1. Phân tích đề bài Describe a time when you gave advice to others

Describe a time when you gave advice to others.

You should say:

  • When it was
  • To whom you gave the advice
  • What the advice was
  • And explain why you gave the advice

Để trả lời trôi chảy và tự nhiên cho chủ đề này, các bạn nên ưu tiên chọn những tình huống quen thuộc và dễ kể, chẳng hạn như khi bạn góp ý cho bạn thân, khuyên em trai/em gái học hành nghiêm túc hơn, hoặc đưa ra lời khuyên cho một người bạn đang gặp áp lực trong học tập hay cuộc sống.

Những tình huống gần gũi như vậy sẽ giúp các bạn dễ triển khai ý, dùng từ tự nhiên hơn và cũng dễ bộc lộ cảm xúc hơn trong bài nói.

Dưới đây là dàn ý và một số cách diễn đạt hữu ích mà bạn có thể tham khảo và vận dụng vào bài nói của mình nhé.

When it was

Ở phần này, bạn nên xác định rõ thời điểm sự việc xảy ra. Có thể là vài tuần trước, vài tháng trước, vào thời điểm bạn còn học cấp ba, hay trong một giai đoạn đặc biệt như trước kỳ thi, lúc bạn của bạn gặp khó khăn, hoặc khi ai đó đang phải đưa ra một quyết định quan trọng.

Useful Expressions:

  • It was during a particularly stressful period when…
  • I remember giving this advice at a time when…

To whom you gave the advice

Tiếp theo, bạn cần nói rõ người nhận lời khuyên là ai và mối quan hệ giữa hai người. Đó có thể là bạn thân, em trai, em gái, bạn cùng lớp, đồng nghiệp, hoặc một người họ hàng. Ngoài việc nói người đó là ai, bạn cũng nên thêm một chút thông tin về tình huống của họ lúc đó, ví dụ: họ đang căng thẳng, mất phương hướng, thiếu tự tin, hay chuẩn bị đưa ra một quyết định quan trọng.

Useful Expressions:

  • He/She is a close friend of mine who was struggling with…
  • The person I gave the advice to was…

What the advice was

Ở phần này, bạn cần nói rõ nội dung lời khuyên mà bạn đã đưa ra. Đây là trọng tâm của bài, nên hãy giải thích cụ thể hơn lời khuyên đó là gì, theo hướng nào, và có thể kèm theo cách bạn diễn đạt nó với người kia.

Useful Expressions:

  • I basically advised him/her to think things through before…
  • I encouraged him/her to…

And explain why you gave the advice

Cuối cùng, hãy chia sẻ lý do bạn đưa ra lời khuyên, đây là một trong những phần quan trọng nhất của bài vì nó thường trực tiếp gắn liền với chủ đề chính của bài nói. Tại đây, các bạn có thể chia sẻ về lý do mà mình đưa ra lời khuyên, chẳng hạn như vì bạn lo cho người đó, vì bạn từng ở trong hoàn cảnh tương tự, vì bạn thấy họ đang đi sai hướng, hoặc vì bạn nghĩ họ cần một góc nhìn khách quan hơn.

Useful Expressions:

  • I had been in a similar situation myself, so…
  • I genuinely wanted to help him/her see things more clearly.

2. Bài mẫu Describe a time when you gave advice to others

Sau khi đã có dàn ý, các bạn hãy tham khảo bài mẫu để hiểu rõ cách xây dựng một câu trả lời hoàn chỉnh cho chủ đề này, từ cách giới thiệu tình huống đến cách trình bày lời khuyên và kết quả.

Bên cạnh đó, bạn cũng đừng quên “take note” những từ vựng và cấu trúc hữu ích để áp dụng linh hoạt trong bài nói của mình nhé.

Describe a time when you gave advice to others cue card
Describe a time when you gave advice to others cue card

Sample:

I’d like to talk about a time when I gave some advice to my younger brother a few months ago, when he was filling in his application form for the high school entrance exam. At the time, he was having a hard time deciding between two well-regarded schools in our area, and he was completely torn over which one to put down as his first choice.

Since he knew I tend to think things through quite carefully, he came to me for advice. To be honest, I did not want to give him a rushed opinion, because I knew this decision could have a real impact on his future. So, before saying anything, I did a bit of research myself. I looked into each school’s academic reputation, the learning environment, and students’ reviews online. I also considered his personality, strengths, and long-term goals.

In the end, I advised him to choose the school that would suit him best overall, rather than simply going for the one with the better name. I told him that being in the right environment would help him thrive both academically and personally.

I gave him that advice because I genuinely wanted him to make an informed decision instead of choosing based on pressure or appearances. Thankfully, he took my advice on board, and I think it really helped him feel more confident about his choice.

Dịch nghĩa:

Tôi muốn kể về một lần tôi đã đưa lời khuyên cho em trai mình, vào vài tháng trước, khi em ấy đang điền đơn đăng ký cho kỳ thi vào cấp ba. Vào lúc đó, em ấy đang rất khó khăn trong việc lựa chọn giữa hai ngôi trường có tiếng trong khu vực tôi sống, và em ấy thực sự phân vân không biết nên ghi trường nào là nguyện vọng một.

Vì em ấy biết tôi là người thường suy nghĩ mọi chuyện rất kỹ, nên em đã tìm đến tôi để xin lời khuyên. Thành thật mà nói, tôi không muốn đưa ra một ý kiến vội vàng, vì tôi biết quyết định này có thể ảnh hưởng thực sự đến tương lai của em ấy. Vì vậy, trước khi nói gì, tôi đã tự mình tìm hiểu một chút. Tôi xem xét danh tiếng học thuật của từng trường, môi trường học tập và các đánh giá của học sinh trên mạng. Tôi cũng cân nhắc tính cách, điểm mạnh và mục tiêu lâu dài của em ấy.

Cuối cùng, tôi khuyên em nên chọn ngôi trường phù hợp với mình nhất về tổng thể, thay vì chỉ chọn trường có danh tiếng tốt hơn. Tôi nói với em rằng được học trong đúng môi trường sẽ giúp em phát triển tốt cả về học tập lẫn bản thân.

Tôi đưa ra lời khuyên đó vì tôi thực sự muốn em đưa ra một quyết định sáng suốt, thay vì lựa chọn chỉ vì áp lực hay vẻ bề ngoài. May mắn là em đã tiếp thu lời khuyên của tôi, và tôi nghĩ điều đó thực sự giúp em cảm thấy tự tin hơn với lựa chọn của mình.

Vocabulary:

  • fill in an application form (phr.): điền đơn / điền mẫu đơn
  • at the time (phr.): vào lúc đó
  • have a hard time doing something (phr.): gặp khó khăn khi làm gì
  • be torn over something (phr.): rất phân vân, giằng xé giữa các lựa chọn
  • put something down as something (phr.): ghi cái gì là gì
  • think things through (phr.): suy nghĩ mọi chuyện thấu đáo
  • come to someone for advice (phr.): tìm đến ai để xin lời khuyên
  • a rushed opinion (phr.): ý kiến vội vàng, chưa suy nghĩ kỹ
  • have an impact on something (phr.): có ảnh hưởng đến điều gì
  • do research (phr.): tìm hiểu / nghiên cứu
  • look into something (phr.): tìm hiểu kỹ, xem xét kỹ
  • in the end (phr.): cuối cùng
  • suit someone best (phr.): phù hợp với ai nhất
  • go for something (phr.): chọn, hướng đến cái gì
  • thrive (phr.): phát triển tốt
  • make an informed decision (phr.): đưa ra quyết định sáng suốt, có cơ sở
  • based on something (phr.): dựa trên điều gì
  • take someone’s advice on board (phr.): tiếp thu lời khuyên của ai

3. Describe a time when you gave advice to others Part 3

Chuyển sang Part 3, giám khảo sẽ mở rộng chủ đề sang các vấn đề liên quan như cách đưa ra lời khuyên, nguồn tham khảo lời khuyên và sự khác biệt giữa các nhóm người khi tiếp nhận lời khuyên. Đây là phần thi đòi hỏi bạn phải phân tích, so sánh và đưa ra quan điểm cá nhân một cách rõ ràng.

Dưới đây là các câu hỏi thường gặp kèm câu trả lời mẫu giúp bạn phát triển ý tưởng hiệu quả.

Describe a time when you gave advice to others Part 3 Questions
Describe a time when you gave advice to others Part 3 Questions

Question 1. Should people prepare before giving advice?

Yes, absolutely. I think people should prepare before giving advice, especially if the issue is important. Advice can really affect someone’s decision, so it should not be based on personal feelings alone. If someone takes the time to understand the situation, think it through, and perhaps even look into the facts, their advice is far more likely to be useful and well grounded. Otherwise, they might end up saying something misleading or unhelpful. So, in my view, being well prepared shows that you genuinely care and want to offer thoughtful and informed guidance.

Dịch nghĩa:

Vâng, chắc chắn rồi. Tôi nghĩ mọi người nên chuẩn bị trước khi đưa ra lời khuyên, đặc biệt là nếu vấn đề đó quan trọng. Lời khuyên thực sự có thể ảnh hưởng đến quyết định của ai đó, vì vậy nó không nên chỉ dựa hoàn toàn vào cảm xúc cá nhân. Nếu một người dành thời gian để hiểu tình huống, suy nghĩ thấu đáo và thậm chí tìm hiểu cả các dữ kiện liên quan, thì lời khuyên của họ sẽ có khả năng hữu ích và có cơ sở hơn nhiều. Nếu không, họ có thể cuối cùng lại nói ra điều gì đó sai lệch hoặc không giúp ích gì. Vì vậy, theo quan điểm của tôi, việc chuẩn bị kỹ cho thấy người đó thực sự quan tâm và muốn đưa ra sự định hướng chu đáo, có hiểu biết.

Vocabulary:

  • give advice (phr.): đưa ra lời khuyên
  • take the time to do something (phr.): dành thời gian để làm gì
  • think something through (phr.): suy nghĩ kỹ, suy nghĩ thấu đáo
  • look into something (phr.): tìm hiểu kỹ, xem xét kỹ
  • end up doing something (phr.): cuối cùng lại làm gì
  • informed guidance (phr.): sự định hướng thấu đáo

Question 2. Is it good to ask for advice from strangers online?

I think it really depends on the kind of advice you are looking for. If the issue is deeply personal or something that could affect identity, relationships, or the future, then I would not rely on strangers online too much. The main reason is that they do not really know a person’s background, feelings, or the bigger picture, so their advice can be a bit hit-or-miss. That said, for more practical matters, I think asking strangers online can actually be useful. For example, if someone needs advice on a specific skill, a social situation, or an area they are unfamiliar with, people online may have first-hand experience that they do not.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ điều đó thực sự phụ thuộc vào kiểu lời khuyên mà một người đang tìm kiếm. Nếu vấn đề mang tính cá nhân sâu sắc hoặc là điều có thể ảnh hưởng đến danh tính, các mối quan hệ hoặc tương lai của họ, thì tôi sẽ không quá tin vào những người xa lạ trên mạng. Lý do chính là vì họ không thật sự biết hoàn cảnh, cảm xúc hay toàn bộ bức tranh của người đó, nên lời khuyên của họ đôi khi khá hên xui. Tuy vậy, với những vấn đề thực tế hơn, tôi nghĩ việc hỏi người lạ trên mạng thực ra có thể hữu ích. Ví dụ, nếu ai đó cần lời khuyên về một kỹ năng cụ thể, một tình huống xã hội, hoặc một lĩnh vực mà họ không quen thuộc, thì người trên mạng có thể có kinh nghiệm trực tiếp mà họ không có.

Vocabulary:

  • look for something (phr.): tìm kiếm cái gì
  • rely on someone/something (phr.): dựa vào, phụ thuộc vào
  • the bigger picture (phr.): bức tranh toàn cảnh, cái nhìn tổng thể
  • hit-or-miss (idiom): hên xui, lúc đúng lúc không
  • that said (linking phrase): tuy vậy, dù nói thế
  • be unfamiliar with (phr.): không quen thuộc
  • first-hand experience (phr.): kinh nghiệm trực tiếp

Question 3. What are the personalities of people whose job is to give advice to others?

I think people whose job involves giving advice to others need to have a few key qualities. First and foremost, they need to be patient, because understanding someone’s situation properly often takes time. Whether it is a consultant, a therapist, or a legal adviser, it is important not to jump to conclusions too quickly. On top of that, I would say empathy and open-mindedness are equally important. These professionals deal with people from very different backgrounds, so they need to listen without being judgmental and try to see things from the other person’s perspective. Without that, it would be very hard to offer advice that is thoughtful, balanced, and genuinely helpful.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ những người mà công việc của họ liên quan đến việc đưa ra lời khuyên cho người khác cần có một vài phẩm chất quan trọng. Trước hết và quan trọng nhất, họ cần phải kiên nhẫn, bởi vì để hiểu đúng hoàn cảnh của một ai đó thường mất khá nhiều thời gian. Dù đó là chuyên gia tư vấn, nhà trị liệu hay cố vấn pháp lý, thì điều quan trọng là không nên vội kết luận quá nhanh. Hơn nữa, tôi cho rằng sự đồng cảm và cởi mở cũng quan trọng không kém. Những người làm nghề này tiếp xúc với những người đến từ rất nhiều hoàn cảnh khác nhau, nên họ cần lắng nghe mà không phán xét và cố gắng nhìn vấn đề từ góc nhìn của người đối diện. Nếu không có điều đó, sẽ rất khó để đưa ra lời khuyên vừa chín chắn, cân bằng, vừa thực sự hữu ích.

Vocabulary:

  • give advice (phr.): đưa ra lời khuyên
  • first and foremost (phr.): trước hết và quan trọng nhất
  • jump to conclusions (phr.): vội kết luận
  • on top of that (linking phrase): hơn nữa, ngoài ra
  • from someone’s perspective (phr.): từ góc nhìn của ai
  • offer advice (phr.): đưa ra lời khuyên

Question 4. What are the problems if you ask too many people for advice?

I think the main problem with asking too many people for advice is that it can become overwhelming. When a person receives lots of different opinions, especially conflicting ones, it often makes the situation even more confusing rather than clearer. This is particularly true if that person is already unsure about what they want or need in the first place. Instead of feeling guided, they may end up overthinking everything and struggling even more to make a decision. So, in my view, it is usually better to first get clear about one’s own priorities, and then seek advice from a small number of trusted people.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ vấn đề lớn nhất của việc hỏi quá nhiều người xin lời khuyên là nó có thể trở nên quá tải. Khi một người nhận được quá nhiều ý kiến khác nhau, đặc biệt là những ý kiến trái ngược nhau, thì tình huống thường trở nên rối hơn chứ không rõ ràng hơn. Điều này đặc biệt đúng nếu ngay từ đầu người đó đã không chắc mình thật sự muốn gì hoặc cần gì. Thay vì cảm thấy được định hướng, họ có thể cuối cùng lại suy nghĩ quá mức về mọi thứ và càng khó đưa ra quyết định hơn. Vì vậy, theo quan điểm của tôi, thông thường tốt hơn là trước tiên nên xác định rõ ưu tiên của bản thân, rồi sau đó xin lời khuyên từ một số ít người đáng tin.

Vocabulary:

  • be unsure about (phr.): không chắc về điều gì
  • in the first place (phr.): ngay từ đầu
  • in my view (phr.): theo quan điểm của tôi
  • get clear about something (phr.): làm rõ về thứ gì
  • seek advice from someone (phr.): tìm / xin lời khuyên từ ai

Question 5. Is it better to get advice from a friend or from a family member?

I think it really depends on the individual and the kind of problem they are dealing with. For some people, family members are the first people they turn to, mainly because there is already a strong sense of trust and support there. Families can also have a deeper understanding of a person’s background and long-term concerns, so they may be more likely to suggest what is genuinely best for that person. That said, others may feel more comfortable talking to friends, especially about personal issues they would rather not discuss with their family. So overall, I do not think one is always better than the other; it really comes down to who understands the person better and who can give more honest and thoughtful advice.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ điều đó thực sự phụ thuộc vào từng người và kiểu vấn đề mà họ đang phải đối mặt. Với một số người, các thành viên trong gia đình là những người đầu tiên họ tìm đến, chủ yếu vì giữa họ đã có sẵn sự tin tưởng và hỗ trợ. Gia đình cũng có thể hiểu sâu hơn về hoàn cảnh và những mối bận tâm lâu dài của một người, nên họ có thể dễ đưa ra điều thực sự tốt nhất cho người đó hơn. Tuy vậy, những người khác lại cảm thấy thoải mái hơn khi nói chuyện với bạn bè, đặc biệt là về những vấn đề cá nhân mà họ không muốn chia sẻ với gia đình. Vì thế, nhìn chung, tôi không nghĩ bên nào lúc nào cũng tốt hơn bên nào; cuối cùng điều đó phụ thuộc vào việc ai hiểu người đó hơn và ai có thể đưa ra lời khuyên chân thành, chín chắn hơn.

Vocabulary:

  • deal with something (phr.): đối mặt với / xử lý điều gì
  • turn to someone (phr.): tìm đến ai
  • that said (linking phrase): tuy vậy, dù nói thế
  • come down to (phr.): cuối cùng thì phụ thuộc vào

Question 6. Why do some people think it is better to ask for advice from friends than from parents?

I think some people prefer asking friends for advice because friendships often feel more equal and less intimidating. With parents, there can sometimes be a sense that they already have a fixed idea of what is best, so their advice may come across as slightly controlling, even if it is well intentioned. Friends, by contrast, are often seen as more open-minded and easier to talk to. They may be more willing to listen first and offer support without being too judgmental. So, for some people, finding friends to talk to simply feels more comfortable, especially when the issue is personal or emotionally sensitive.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ một số người thích hỏi bạn bè xin lời khuyên hơn vì tình bạn thường tạo cảm giác bình đẳng hơn và bớt áp lực hơn. Với bố mẹ, đôi khi có cảm giác rằng họ đã sẵn có một quan điểm cố định về điều gì là tốt nhất, nên lời khuyên của họ có thể bị cảm nhận như hơi mang tính áp đặt, dù họ có ý tốt. Trái lại, bạn bè thường được xem là cởi mở hơn và dễ tâm sự hơn. Họ có thể sẵn sàng lắng nghe trước và hỗ trợ mà không quá phán xét. Vì thế, với một số người, việc tìm đến bạn bè đơn giản là khiến họ cảm thấy thoải mái hơn, đặc biệt khi vấn đề đó mang tính cá nhân hoặc nhạy cảm về mặt cảm xúc.

Vocabulary:

  • ask someone for advice / ask for advice from someone (phr.): hỏi xin lời khuyên từ ai
  • have a fixed idea of (phr.): có quan điểm rõ về điều gì
  • come across as (phr.): tạo cảm giác là, bị xem như là
  • by contrast (linking phrase): trái lại, ngược lại
  • easy / easier to talk to (phr.): dễ nói chuyện, dễ tâm sự

Question 7. When would old people ask young people for advice?

I think older people usually go to younger people for advice when they come across something unfamiliar, especially in fast-changing areas. In this day and age, that is often related to technology. Many older people are not as exposed to digital trends, new apps, or online platforms, so they may need help understanding how these things work. Younger people, on the other hand, tend to be more tech-savvy and adaptable, so they are often in a better position to explain things clearly.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ người lớn tuổi thường tìm đến người trẻ để xin lời khuyên khi họ gặp phải điều gì đó không quen thuộc, đặc biệt là trong những lĩnh vực thay đổi nhanh. Trong thời đại ngày nay, điều đó thường liên quan đến công nghệ. Nhiều người lớn tuổi không được tiếp xúc nhiều với các xu hướng số, ứng dụng mới hoặc các nền tảng trực tuyến, nên họ có thể cần được giúp đỡ để hiểu những thứ đó hoạt động như thế nào. Mặt khác, người trẻ thường am hiểu công nghệ hơn và thích nghi tốt hơn, nên họ thường ở vị thế thuận lợi hơn để giải thích mọi thứ một cách rõ ràng.

Vocabulary:

  • come across something (phr.): gặp phải, bắt gặp điều gì
  • fast-changing areas (phr.): những lĩnh vực thay đổi nhanh
  • in this day and age (phr.): trong thời đại ngày nay
  • be exposed to something (phr.): được tiếp xúc với điều gì
  • on the other hand (linking phrase): mặt khác
  • tech-savvy (adj.): am hiểu công nghệ
  • in a better position to do something (phr.): ở vị thế thuận lợi hơn để làm gì

Question 8. What are the areas in which people are more or less willing to accept advice?

I think people are generally more willing to accept advice in areas where there is no single right answer, such as study methods, career choices, or everyday problems. In those cases, outside perspectives can actually be quite helpful. By contrast, they tend to be far less open to advice on issues that are closely tied to personal values, identity, or deeply held beliefs, such as religion, politics, or family traditions. In those areas, people often already have fixed views, so advice may feel more like criticism or interference.

Dịch nghĩa:

Tôi nghĩ mọi người nhìn chung sẵn sàng tiếp nhận lời khuyên hơn trong những lĩnh vực không có một đáp án đúng duy nhất, chẳng hạn như phương pháp học tập, lựa chọn nghề nghiệp hoặc những vấn đề thực tế trong đời sống hằng ngày. Trong những trường hợp đó, góc nhìn từ bên ngoài thực sự có thể khá hữu ích. Trái lại, họ thường ít cởi mở hơn nhiều với lời khuyên về những vấn đề gắn chặt với giá trị cá nhân, bản sắc hoặc niềm tin đã ăn sâu, chẳng hạn như tôn giáo, chính trị hoặc truyền thống gia đình. Trong những lĩnh vực đó, mọi người thường đã có sẵn quan điểm riêng, nên lời khuyên có thể bị cảm nhận như sự chỉ trích hoặc can thiệp.

Vocabulary:

  • outside perspectives (phr.): góc nhìn từ bên ngoài
  • by contrast (linking phrase): trái lại, ngược lại
  • be open to something (phr.): cởi mở với, sẵn sàng tiếp nhận
  • be tied to something (phr.): gắn chặt với điều gì
  • deeply held beliefs (phr.): những niềm tin sâu sắc

Hy vọng rằng bài viết đã giúp bạn hiểu rõ cách xử lý chủ đề Describe a time when you gave advice to others trong IELTS Speaking.

Các bạn hãy tham khảo nhưng đừng phụ thuộc hoàn toàn vào bài mẫu, mà hãy linh hoạt biến đổi ý tưởng để phù hợp với phong cách của mình, đồng thời luyện tập thường xuyên để cải thiện khả năng diễn đạt và phản xạ. Sự chuẩn bị kỹ lưỡng sẽ giúp bạn tự tin hơn khi bước vào phòng thi Speaking và đạt band điểm tốt hơn.

TEST IELTS MIỄN PHÍ VỚI GIÁO VIÊN 8.5 IELTS - Tư vấn lộ trình học HIỆU QUẢ dành riêng cho bạn!
Hơn 15.000 học viên đã thành công đạt/vượt band điểm IELTS mục tiêu tại LangGo. Hãy kiểm tra trình độ IELTS miễn phí để được tư vấn lộ trình cá nhân hoá bạn nhé!
  • CAM KẾT ĐẦU RA theo kết quả thi thật 
  • Học bổ trợ 1:1 với giảng viên đứng lớp
  • 4 buổi bổ trợ Speaking/tháng
  • Tăng band chỉ sau 1,5 - 2,5 tháng
  • Hỗ trợ đăng ký thi thật tại BC, IDP
Đánh giá

★ / 5

(0 đánh giá)

ĐẶT LỊCH TƯ VẤN MIỄN PHÍ LỘ TRÌNH Săn ƯU ĐÃI lên tới 12.000.000đ